UNIT 22 – CỤM TỪ TIẾNG ANH HAY

Tiếng Anh được biết đến với vị trí số 2 (xếp sau tiếng Trung Quốc) về mức độ phổ biến của nó trên toàn cầu. Hiện nay, trên thế giới, có hơn 400 triệu người sử dụng tiếng Anh làm tiếng mẹ đẻ và hơn 1 tỷ người sử dụng nó thành ngôn ngữ thứ 2 của mình. Chính vì vậy, không thể sử dụng thành thạo tiếng Anh, nhất là trong mọi trường làm việc sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến con đường thăng tiến trong sự nghiệp của chính bạn.
Hiểu được điều đó, chúng tôi sẽ giúp bạn khắc phục những trở ngại đó. Ngay từ bây giờ bạn hãy bắt đầu học những thứ cơ bản nhất của tiếng Anh giao tiếp với 30 cụm từ thông dụng sau

According to estimation,…: theo ước tính,…
According to statistics, ….: theo thống kê,…
According to survey data,…: theo số liệu điều tra,
According to a teacher who asked not to be named,…: theo một giáo viên đề nghị giấu tên,…
As far as I know…: Theo như tôi được biết,…
Be of my age: Cỡ tuổi tôi
Big mouth: Nhiều chuyện
By the way: À này
Be my guest: Tự nhiên
Break it up: Dừng tay
But frankly speaking,…: Thành thật mà nói
Come to think of it: Nghĩ kỹ thì
Come on: Thôi mà gắng lên, cố lên
Cool it: Đừng nóng
Come off it: Đừng xạo
Cut it out: Đừng giỡn nữa, ngưng lại
Dead end: Đường cùng
Dead meat: Chết chắc
Down and out: Thất bại hoàn toàn
Down the hill: Già
For what: Để làm gì?
What for?: Để làm gì?
Don’t bother: Đừng bận tâm
Do you mind: Làm phiền
Don’t be nosy: Đừng nhiều chuyện
Doing a bit of fast thinking, he said…: sau một thoáng suy nghĩ, anh ta nói…
For better or for worst: Chẳng biết là tốt hay là xấu
Good for nothing: Vô dụng
Go ahead: Đi trước đi, cứ tự nhiên
God knows: Trời biết
Go for it: Hãy thử xem
Hang in there/Hang on: Đợi tí, gắng lên
Hold it: Khoan
Help yourself: Cứ tự nhiên
Take it easy: Từ từ

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn