UNIT 27: TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHI ĐI ĂN

Khi bạn mua đồ ăn, thức uống hay đi nhà hàng, bạn sử dụng tiếng anh như thế nào? Một số đoạn hội thoại tiếng anh chủ đề về ăn uống trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng anh hơn trong tình huống này.

1. Booking a table – Đặt bàn
– Do you have any free tables? (Nhà hàng còn bàn trống không? )
– A table for …, please: (Cho tôi đặt một bàn cho … người)
– I’d like to make a reservation: (Tôi muốn đặt bàn)
– I’d like to book a table, please: (Tôi muốn đặt bàn)
– This evening at… (Cho tối nay lúc …)
– I’ve got a reservation: (Tôi đã đặt bàn rồi)

2. Ordering the meal – Gọi món
– Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không? )
– Could I see the wine list, please? (Cho tôi xem danh sách rượu được không?)
– Can I get you any drinks? (Quý khách có muốn uống gì không ạ?)
– Do you have any specials? (Nhà hàng có món đặc biệt không?)
– What’s the soup of the day? (món súp của hôm nay là súp gì?)
– What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?)
– What’s this dish? (Món này là món gì?)
– I’m on a diet (Tôi đang ăn kiêng)
– I’m allergic to (Tôi bị dị ứng với …)
– I’m a vegetarian: Tôi ăn chay
– I don’t eat … (Tôi không ăn …)
– I’ll have the … (Tôi chọn món …)
– I’ll take this (Tôi chọn món này)
– For my starter I’ll have the soup, and for my main course the steak (Tôi gọi súp cho món khai vị, và bít tết cho món chính)
Rare: Tái – medium-rare: Tái chín – medium: Chín vừa – well done: Chín kỹ

3. During the meal – Trong bữa ăn
– Excuse me! (Xin lỗi!)
– Enjoy your meal! (Chúc quý khách ăn ngon miệng!)
– Could we have …? (Cho chúng tôi …)
– Do you have any desserts? (Nhà hàng có đồ tráng miệng không?)
– Could I see the dessert menu? (Cho tôi xem thực đơn đồ tráng miệng được không?)
– Thanks, that was delicious (Cám ơn, rất ngon)
– This isn’t what I ordered (Đây không phải thứ tôi gọi )
– This food’s cold (Thức ăn nguội quá )
– This is too salty (Món này mặn quá)
– This doesn’t taste right (Món này không đúng vị)
– We’ve been waiting a long time (Chúng tôi đợi lâu lắm rồi)
– Is our meal on its way? (Món của chúng tôi đã được làm chưa?)
– Will our food be long? (Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?)

4. Paying the bill – Thanh toán hóa đơn
– The bill, please: Cho xin hóa đơn
– Could we have the bill, please? (Mang cho chúng tôi hóa đơn được không?)
– Can I pay by card? (Tôi có thể trả bằng thẻ được không?)
– Do you take credit cards? (Nhà hàng có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? )
– Is service included? (Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?)
– Can we pay separately? (Chúng tôi trả tiền riêng được không?)
– Let’s split it (Chúng ta chia đi)

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn