UNIT 7 : LUYỆN PHÁT ÂM PHẦN 2

UNIT 7 : LUYỆN PHÁT ÂM PHẦN 2

Phát âm sai là một trong những nguyên nhân khiến người học tiếng Anh không thể giao tiếp được với người bản sứ. Hiện tượng này gây khó khăn cho người học khi họ nhìn thấy một từ có âm câm lần đầu tiên. Âm câm (silent letter) là các chữ cái xuất hiện trong từ tiếng Anh nhưng không được đọc ra.  Trong bài học này, thầy Jason – giảng viên người nước ngoài tại KOS English Center sẽ đưa ra cách học reading IELTS hiệu quả bằng các từ dễ phát âm sai với những âm câm cơ bản.

Xem thêm: Học gia sư tiếng anh ở đâu?

Doubt  (n/v): nghi ngờ, không chắc chắn, sự nghi ngờ

/daʊt/

Subtle (adj): phảng phất, tinh vi, khó thấy

/ˈsʌt̬.əl/

Gnome (n): troll lừa ai đó, hoặc nhà tài phiệt kinh tế

/noʊm/

Pneumonia (n) : bệnh viêm phổi

 /njuːˈməʊ.ni.ə/

Lamb (n) : con cừu

/læm/

Salmon (n): cá hồi

/ˈsæm.ən/

Rhetoric (n) : thuật nói viết hùng biện

/ˈret.ər.ɪk/

Rhyme (n): vần, có vần , gieo vần dùng trong thơ ca

 /raɪm/

Wrestle (n/v): đấu vật

 /ˈres.əl/

Tham khảo thêm: Luyện nghe tiếng anh ielts

Wrong (n) : sai, nhầm lẫn, không đúng đắn

 /rɒŋ/

Nation (n) : đất nước, dân tộc, quốc gia

 /ˈneɪ.ʃən/

Patient (n/adj) : bệnh nhân, kiên nhẫn, bền chí

/ˈpeɪ.ʃəns/

Vision (n) : sức nhìn, tầm nhìn, viễn cảnh

/ˈvɪʒ.ən/

Pleasure (n/v) :  niềm vui thích, làm hài lòng ai

/ˈpleʒ.ər/

Link:  https://www.youtube.com/watch?v=sfVj6NAph1Y

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn