Unit 6: Từ vựng để đặt vé cho một buổi xem phim

Unit 6: Từ vựng để đặt vé cho một buổi xem phim

      Học tiếng Anh theo chủ đề là một cách học từ vựng tiếng Anh tốt nhất giúp người học có vốn tiếng anh thông dụng qua nhiều lĩnh vực và cải thiện khả năng giao tiếp trong đời sống hàng ngày.

   Bài học hôm nay, KOS English Center sẽ giới thiệu đến các bạn về cách sử dụng những từ vựng thường gặp và hữu ích theo đúng nghĩa chuẩn và ngữ cảnh trong chủ đề đặt vé xem phim.

Xem thêm: Cách luyện nghe IELTS hiệu quả

  • Book: đặt (vé, bàn, chỗ ngồi,…)

Xem thêm: Cách học reading ielts hiệu quả

Một số trường hợp book là danh từ chỉ quyển sách – trong các ngữ cảnh khác nó là động từ mang nghĩa đặt trước, mua trước (vé, phòng khách sạn)

Example:  I would like to book us two tickets to see “Carmen”

 

  • Showing : suất chiếu, suất biểu diễn khi đi xem phim, nghe nhạc, nghe nhạc, tham dự triển lãm

Tham khảo: Cách luyện speaking ielts hiệu quả

Example: This is the film’s first showing on the cinema.

 

  • Pardon:  ngoài nghĩa ân xá dùng như động từ thì trong nhiều trường hợp sử dụng như từ sorry xin lỗi hoặc khi chưa nghe rõ người khác nói gì muốn được nhắc lại.
  • I’m afraid: Trong một số ngữ cảnh nghĩa chuẩn là tôi sợ rằng, tôi e rằng .Một số ngữ cảnh khác thì I’m afraid là tôi xin lỗi thì đúng nghĩa hơn.
  • Sold out = no more tickets available: đã bán hết, đã hết vé

 

Example: Today’s tickets for the movie  sold out.

 

  • Change: ngoài động từ phổ thông là sự thay đổi, biến chuyển hay trao đổi trong ngữ cảnh này nó được hiểu là tiền thừa (tiền thối lại)

 

Example: This is your change for your tickets.

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh cơ bản được sử dụng nhiều trong rạp chiếu phim, hy vọng sẽ mang lại cho bạn những kiến thức hữu ích. 

Chúc bạn có những giờ học hiệu quả cùng những buổi xem phim thật thú vị nhé.

Link: https://www.youtube.com/watch?v=jKZv_8iWI0Q

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn
SEO by Nef Digital