UNIT 9: 50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng

UNIT 9: 50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng

Bạn đang cần tìm những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản hàng ngày? Chỉ với 50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dung dưới đây, bạn đã có thể “đối phó” nhanh nhạy được trong rất nhiều trường hợp. 50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn nắm được những mẫu câu đơn giản, căn bản thường dùng và hay gặp trong cuộc sống hàng ngày, bên cạnh đó còn có những câu trúc diễn tả cách cảm ơn, xin lỗi, chúc mừng, câu chỉ dẫn, cảm thán ứng dụng cao trong cuộc sống hàng ngày. Bạn hãy cố gắng sử dụng thông thạo những mẫu câu thông dụng này nhé!
1. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
2. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
3. What have you been doing? – Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much. – Không có gì mới cả.
5. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
6. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It’s none of your business. – Không phải là chuyện của bạn.
9. Is that so? – Vậy hả?
10. How come? – Làm thế nào vậy?

Xem thêm: Trung tâm luyện thi IELTS 

50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng 111. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
12. Definitely! – Quá đúng!
13. Of course! – Dĩ nhiên!
14. You better believe it! – Chắc chắn mà.
15. I guess so. – Tôi đoán vậy.
16. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
17. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
18. This is too good to be true! – Chuyện này khó tin quá!
19. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa)
20. I got it. – Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!) – Quá đúng!
22. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
23. Got a minute? – Có rảnh không?
24. About when? – Vào khoảng thời gian nào?

Xem ngay: Học IELTS Hà Nội

50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng 2
25. I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.
26. Speak up! – Hãy nói lớn lên.
27. Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?
28. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau phải không?
29. Come here. – Đến đây.
30. Come over. – Ghé chơi.
31. Don’t go yet. – Đừng đi vội.
32. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
33. Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã nhường đường.
34. What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
35. What the hell are you doing? – Anh đang làm cái quái gì thế kia?
36. You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
37. I know I can count on you. – Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
38. Get your head out of your ass! – Đừng có giả vờ khờ khạo!
39. That’s a lie! – Xạo quá!
40. Do as I say. – Làm theo lời tôi.
41. This is the limit! – Đủ rồi đó!
42. Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại sao.
43. Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
44. In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
45. No litter. – Cấm vứt rác.
46. Go for it! – Cứ liều thử đi.
47. What a jerk! – Thật là đáng ghét
48. How cute! – Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
49. None of your business! – Không phải việc của bạn.
50. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!

Tham khảo: Kinh nghiệm luyện thi IELTS

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on linkedin
LinkedIn
SEO by Nef Digital